1Danh từ
- tiếng nổ lớn
- âm thanh lớn
- tiếng vang dữ dội
Ví dụ
Shēnyè lǐ tūrán chuánlái yì shēng jùxiǎng, bǎ dàjiā dōu xiàxǐng le.Nửa đêm bỗng truyền đến một tiếng nổ lớn, làm mọi người giật mình thức giấc.
Liǎng liàng qìchē xiāngzhuàng, fāchū le yì shēng jùxiǎng.Hai chiếc ô tô đâm vào nhau, phát ra một tiếng va chạm kinh hoàng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
极大的声响。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
传来 / 发出 + 一声巨响
Truyền đến hoặc phát ra một tiếng động/tiếng nổ rất lớn. VD: 外面传来一声巨响。– Bên ngoài truyền đến một tiếng nổ vang.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
