Từ điển chưa có mục “巨”. Pinyin tham khảo: jù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “巨” 9
- 巨大jùdà CỰ ĐẠIto lớn; khổng lồ; vĩ đạiHSK5
- 巨响jùxiǎngtiếng nổ lớn; âm thanh lớn; tiếng vang dữ dộiHSK5
- 巨著jùzhù CỰ TRỨkiệt tác đồ sộ; tác phẩm vĩ đại; trang sách lớnHSK6
- 艰巨jiānjù GIAN CỰgian khổ và nặng nề; gian nan; nặng nềHSK7–9
- 巨额jù’é CỰ NGẠCHsố lượng khổng lồ (thường chỉ tiền bạc); khoản tiền lớnHSK7–9
- 巨人jùrén CỰ NHÂNngười khổng lồ (thể chất hoặc nghĩa bóng)HSK7–9
- 巨头jùtóu CỰ ĐẦUông trùm; nhân vật thế lực; tập đoàn hàng đầuHSK7–9
- 巨蟒jùmǎng CỰ MÃNGtrăn khổng lồ; trăn lớn
- 百眼巨人bǎiyǎnjùrénngười khổng lồ trăm mắt Argus (thần thoại Hy Lạp)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
