Chuyển đến nội dung
爆炸

bàozhà

Hán Việt: BẠO TÁ

Động từTính từ

HSK6

1Động từ

  1. nổ
  2. phát nổ

Ví dụ

  1. 炸弹在广场上爆炸了。

    Zhàdàn zài guǎngchǎng shang bàozhà le.Bom đã phát nổ trên quảng trường.

  2. 煤气泄漏容易引起爆炸。

    Méiqì xièlòu róngyì yǐnqǐ bàozhà.Rò rỉ khí gas rất dễ gây ra cháy nổ.

2Tính từ

  1. bùng nổ (thông tin, dân số...)

Ví dụ

  1. 现在是一个信息爆炸的时代。

    Xiànzài shì yí ge xìnxī bàozhà de shídài.Bây giờ là thời đại bùng nổ thông tin.

  2. 人口爆炸给地球资源带来了巨大的压力。

    Rénkǒu bàozhà gěi dìqiú zīyuán dàilái le jùdà de yālì.Sự bùng nổ dân số đem lại áp lực to lớn cho tài nguyên trái đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发生爆炸 fāshēng bàozhàxảy ra nổ
  • 引起爆炸 yǐnqǐ bàozhàgây ra cháy nổ
  • 信息爆炸 xìnxī bàozhàbùng nổ thông tin
  • 爆炸性新闻 bàozhàxìng xīnwéntin tức chấn động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体内部急剧发生物理或化学变化,在极短时间内释放出大量能量并产生巨大声响。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引起/造成 + 爆炸

Gây ra vụ nổ. VD: 火花引起了瓦斯爆炸。– Tia lửa đã gây ra vụ nổ khí gas.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爆
炸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “爆炸” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1