1Danh từ
- đội ngũ giáo viên
- năng lực sư phạm
Ví dụ
Zhè suǒ xuéxiào de shīzī lìliang fēicháng xiónghòu.
Đội ngũ giáo viên của ngôi trường này rất hùng hậu.
Wèile tígāo jiàoxué zhìliàng, gāi xiào zhèng dàlì jiāqiáng shīzī duìwǔ jiànshè.
Để nâng cao chất lượng giảng dạy, trường này đang đẩy mạnh xây dựng đội ngũ giáo viên.
Piānyuǎn dìqū de shīzī yánzhòng kuìfá, jíxū gèng duō yōuxiù jiàoshī.
Đội ngũ giáo viên ở vùng sâu vùng xa rất thiếu thốn, vô cùng cần thêm nhiều thầy cô giáo giỏi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
能够担任教师的人力资源或资质。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
师资力量 + 雄厚 / 薄弱
Thường dùng làm chủ ngữ kết hợp với các tính từ miêu tả thực lực của đội ngũ giáo viên.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
