Chuyển đến nội dung
师长師長

shīzhǎng

Hán Việt: SƯ TRƯỞNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. thầy cô và người lớn tuổi
  2. sư trưởng
  3. sư đoàn trưởng

Ví dụ

  1. 我们要尊敬师长。

    Wǒmen yào zūnjìng shīzhǎng.Chúng ta phải biết kính trọng thầy cô và người bề trên.

  2. 师长正在指挥作战。

    Shīzhǎng zhèngzài zhǐhuī zuòzhàn.Sư đoàn trưởng đang chỉ huy tác chiến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 尊敬师长 zūnjìng shīzhǎngtôn kính thầy cô người lớn
  • 师长教诲 shīzhǎng jiàohuìlời dạy bảo của thầy cô bề trên
  • 师长职务 shīzhǎng zhíwùchức vụ sư trưởng
  • 部队师长 bùduì shīzhǎngsư đoàn trưởng quân đội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

老师和长辈;军队中师的最高指挥官。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

尊敬/孝敬 + 师长

Ở nghĩa thầy cô và trưởng bối, từ này thường đi sau các động từ thể hiện sự kính trọng, lễ phép.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

师
长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1