1Phó từ
- không phải
- tuyệt nhiên không phải
- không hẳn là
Ví dụ
Shìshí bìngfēi xiàng nǐ xiǎngxiàng de nàme jiǎndān.
Sự thật không hề đơn giản như bạn tưởng tượng đâu.
Tā bìngfēi bù xiǎng qù, érshì shízài tuō bù kāi shēn.
Không phải anh ấy không muốn đi, mà là thật sự không dứt ra được.
Chénggōng bìngfēi ǒurán, érshì chángqī nǔlì de jiéguǒ.
Thành công không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự nỗ lực lâu dài.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
并不是。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
并非……而是……
Dùng trong câu phức có tính chất phủ định điều trước và khẳng định điều sau (không phải... mà là...).
并非 + Tính từ / Động từ / Cụm danh từ
Tương đương với 并不是, mang sắc thái trang trọng, văn viết hơn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
