1Đại từ
- bản thân
- chính mình
- tự thân
Ví dụ
Wèntí běnshēn bìng bù fùzá.
Bản thân vấn đề không hề phức tạp.
Zhè jiàn shì běnshēn méiyǒu rènhé yìyì.
Bản thân sự việc này chẳng có ý nghĩa gì.
Wǒmen bùjǐn yào kàn jiéguǒ, hái yào guānzhù shìqing běnshēn.
Chúng ta không chỉ xem kết quả mà còn phải quan sát chính sự việc đó.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
自身;自己;事物自身。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ + 本身
Đặt ngay sau danh từ để nhấn mạnh chính đối tượng đó, phân biệt với các yếu tố bên ngoài liên quan.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
