Chuyển đến nội dung
并並 / 併 / 并 / 竝

bìng

Hán Việt: TỊNH

Phó từLiên từ

HSK4

1Phó từ

  1. hoàn toàn (dùng trước từ phủ định để nhấn mạnh)
  2. thực ra (nhấn mạnh phủ định)
  3. thực sự, hề (dùng trước từ phủ định để tăng cường độ)

Ví dụ

  1. 我并不觉得累。

    Wǒ bìng bù juéde lèi.Tôi hoàn toàn không cảm thấy mệt.

  2. 事情并没有你想的那么复杂。

    Shìqing bìng méiyǒu nǐ xiǎng de nàme fùzá.Sự việc hoàn toàn không phức tạp như bạn nghĩ đâu.

2Liên từ

  1. và
  2. đồng thời
  3. hoàn toàn (không)

Ví dụ

  1. 他接受了批评,并改正了错误。

    Tā jiēshòu le pīpíng, bìng gǎizhèng le cuòwù.Anh ấy tiếp thu phê bình và đã sửa chữa lỗi lầm.

  2. 我们讨论了这个问题,并做出了决定。

    Wǒmen tǎolùn le zhège wèntí, bìng zuòchū le juédìng.Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này và đưa ra quyết định.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 并不了解 bìng bù liǎojiěhoàn toàn không hiểu
  • 并没有 bìng méiyǒuhoàn toàn không có
  • 并列第一 bìngliè dì-yīđồng giải nhất
  • 并肩作战 bìngjiān zuòzhànkề vai chiến đấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用在否定词前加强语气;连词,表示并列或递进。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

并不 / 并没有 + vị ngữ

dùng trước từ phủ định để nhấn mạnh sự phủ định, sửa lại nhận định chưa đúng. VD: 他并没有离开。– Anh ấy hoàn toàn chưa rời đi.

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

……,并且……

Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.

你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.

他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

并

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “并” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1