1Phó từ
- hoàn toàn (dùng trước từ phủ định để nhấn mạnh)
- thực ra (nhấn mạnh phủ định)
- thực sự, hề (dùng trước từ phủ định để tăng cường độ)
Ví dụ
2Liên từ
- và
- đồng thời
- hoàn toàn (không)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用在否定词前加强语气;连词,表示并列或递进。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
并不 / 并没有 + vị ngữ
dùng trước từ phủ định để nhấn mạnh sự phủ định, sửa lại nhận định chưa đúng. VD: 他并没有离开。– Anh ấy hoàn toàn chưa rời đi.
连词/副词“并”
1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.
他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.
她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
……,并且……
Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.
你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.
他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “并” 14
- 并且bìngqiě TỊNH THẢvà; hơn nữa; đồng thờiHSK4
- 合并hébìng HỢP BÍNHsáp nhập; hợp nhấtHSK6
- 并发bìngfā TINH PHÁTđồng thời phát sinh; xảy ra cùng lúc; phát sinh biến chứngHSK6
- 并立bìnglìcùng tồn tại; sánh vai đứng cạnh nhau; song song tồn tạiHSK6
- 并非bìngfēi TỊNH PHIkhông phải; tuyệt nhiên không phải; không hẳn làHSK7–9
- 并购bìnggòu TINH CẤUmua bán và sáp nhập (M&A); sáp nhậpHSK7–9
- 并肩bìngjiān TỊNH KIÊNkề vai; sát cánhHSK7–9
- 并列bìngliè BÍNH LIỆTxếp ngang hàng; đồng hạng; song songHSK7–9
- 并行bìngxíng BÍNH HÀNHđi song song; cùng thực hiện; song hànhHSK7–9
- 一并yíbìng NHẤT BÍNHcùng; đồng thời; gộp lại làm mộtHSK7–9
- 并吞bìngtūnthôn tính; sáp nhập; nuốt trọn
- 并发症bìngfāzhèng TINH PHÁT CHỨNGbiến chứngHSK7–9
- 并驾齐驱bìngjiàqíqū TỊNH GIÁ TỀ KHUsóng vai ngang hàng; cùng tiến bước; ngang tài ngang sứcHSK6
- 相提并论xiāngtí-bìnglùn TƯƠNG ĐỀ TỊNH LUẬNvơ đũa cả nắm; đặt ngang hàng; đem ra so sánh ngang nhauHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
