Chuyển đến nội dung
幻想

huànxiǎng

Hán Việt: HUẢO TƯỞNG

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 个、种

1Động từ

  1. ảo tưởng
  2. tưởng tượng
  3. sự ảo tưởng

Ví dụ

  1. 他总是幻想自己能变成超人。

    Tā zǒngshì huànxiǎng zìjǐ néng biànchéng chāorén.Anh ấy luôn ảo tưởng mình có thể biến thành siêu nhân.

  2. 面对现实吧,不要抱有不切实际的幻想。

    Miànduì xiànshí ba, bú yào bàoyǒu búqièshíjì de huànxiǎng.Hãy đối diện với thực tế đi, đừng ôm giữ những ảo tưởng viển vông.

2Danh từ

  1. tưởng tượng, ảo tưởng

Ví dụ

  1. 很多人从小就对宇宙充满了美好的幻想。

    Hěn duō rén cóngxiǎo jiù duì yǔzhòu chōngmǎn le měihǎo de huànxiǎng.Nhiều người từ nhỏ đã tràn đầy những tưởng tượng tốt đẹp về vũ trụ.

  2. 不要用幻想来麻醉自己。

    Bú yào yòng huànxiǎng lái mázuì zìjǐ.Đừng dùng ảo tưởng để ru ngủ chính mình.

    Từ mục 麻醉

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 科学幻想 kēxué huànxiǎngkhoa học viễn tưởng
  • 打破幻想 dǎpò huànxiǎngphá tan ảo tưởng
  • 抱有幻想 bàoyǒu huànxiǎngôm ấp ảo tưởng
  • 纯属幻想 chúnshǔ huànxiǎnghoàn toàn là ảo tưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对还没有实现的事物有所想象;虚构的或脱离实际的想法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

幻想 + 自己/某人 + động từ/mệnh đề

diễn đạt ảo tưởng, mơ mộng bản thân hoặc ai đó làm gì. VD: 她幻想自己成了一名歌星。– Cô ấy ảo tưởng mình đã trở thành ca sĩ ngôi sao.

对……抱有幻想

ôm ấp ảo tưởng về ai/điều gì. VD: 别对他抱有幻想了。– Đừng ảo tưởng về anh ta nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

幻
想

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1