1Danh từ
- tàn tích
- đống hoang tàn
- khu phế tích
Ví dụ
Dìzhèn guòhòu, zhèlǐ biànchéng le yí piàn fèixū.
Sau trận động đất, nơi này đã biến thành một đống đổ nát hoang tàn.
Jiùyuán rényuán zài fèixū zhōng sōuxún xìngcúnzhě.
Nhân viên cứu hộ đang tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.
Zhè zuò gǔlǎo chéngbǎo rújīn zhǐ shèng xià yī piàn cányuánduànbì de fèixū.
Lâu đài cổ này nay chỉ còn lại một đống tàn tích với những bức tường đổ nát.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
城市、村庄遭受破坏或灾害后变成的荒凉地方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
变成 / 沦为 + 一片废墟
Miêu tả một nơi chốn nào đó bị phá hủy hoàn toàn do chiến tranh, thiên tai, chỉ còn lại cảnh hoang tàn đổ nát.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
