Chuyển đến nội dung
成为成為

chéngwéi

Hán Việt: THÀNH VI

HSK4

1Động từ

  1. trở thành
  2. trở nên
  3. biến thành

Ví dụ

  1. 他长大后成为了一名医生。

    Tā zhǎngdà hòu chéngwéi le yì míng yīshēng.

    Sau khi lớn lên anh ấy đã trở thành một bác sĩ.

  2. 经过努力,这片荒地成为了美丽的公园。

    Jīngguò nǔlì, zhè piàn huāngdì chéngwéi le měilì de gōngyuán.

    Qua nỗ lực, mảnh đất hoang này đã trở thành một công viên xinh đẹp.

  3. 我们认识不久就成为了好朋友。

    Wǒmen rènshi bù jiǔ jiù chéngwéi le hǎo péngyou.

    Chúng tôi quen nhau chưa lâu đã trở thành bạn tốt.

  4. 经过努力,他终于成为了一名合格的外科医生。

    Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú chéngwéi le yì míng hégé de wàikē yīshēng.

    Qua bao nỗ lực, cuối cùng anh đã trở thành một bác sĩ ngoại khoa lành nghề.

  5. 经过多年奋斗,他终于成为了一名杰出的学者。

    Jīngguò duō nián fèndòu, tā zhōngyú chéngwéi le yì míng jiéchū de xuézhě.

    Qua bao năm phấn đấu, cuối cùng anh ấy đã trở thành một học giả kiệt xuất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 成为现实 chéngwéi xiànshítrở thành hiện thực
  • 成为朋友 chéngwéi péngyoutrở thành bạn bè
  • 成为可能 chéngwéi kěnéngtrở nên khả thi
  • 成为焦点 chéngwéi jiāodiǎntrở thành tâm điểm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

变成某种事物或获得某种身份、地位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为 + danh từ

biểu thị biến đổi hoặc phát triển thành đối tượng, trạng thái nào đó. VD: 他的梦想成为了现实。– Ước mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

成
为

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1