1Động từ
- khai sáng
- mở ra
- bắt đầu gây dựng
Ví dụ
Zhè xiàng jìshù kāichuàngle yīliáo lǐngyù de xīn jìyuán.
Kỹ thuật này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lĩnh vực y tế.
Tāmen gòngtóng kāichuàng le yì fān wěidà de shìyè.
Họ đã cùng nhau gây dựng nên một sự nghiệp vĩ đại.
Zhè yī fāxiàn kāichuàng le lìshǐ de xiānhé.
Phát hiện này đã mở ra tiền lệ trong lịch sử.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
开始建立;开创一番事业。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
开创 + tân ngữ trừu tượng mang tính tích cực (新局面/事业/新纪元)
bắt đầu mở ra hoặc gây dựng một điều gì đó mang tính bước ngoặt, to lớn. VD: 他开创了自己的品牌。– Anh ấy đã sáng lập thương hiệu của riêng mình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
