Chuyển đến nội dung
开创開創

kāichuàng

Hán Việt: KHAI SÁNG

HSK6

1Động từ

  1. khai sáng
  2. mở ra
  3. bắt đầu gây dựng

Ví dụ

  1. 这项技术开创了医疗领域的新纪元。

    Zhè xiàng jìshù kāichuàngle yīliáo lǐngyù de xīn jìyuán.

    Kỹ thuật này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lĩnh vực y tế.

  2. 他们共同开创了一番伟大的事业。

    Tāmen gòngtóng kāichuàng le yì fān wěidà de shìyè.

    Họ đã cùng nhau gây dựng nên một sự nghiệp vĩ đại.

  3. 这一发现开创了历史的先河。

    Zhè yī fāxiàn kāichuàng le lìshǐ de xiānhé.

    Phát hiện này đã mở ra tiền lệ trong lịch sử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开创新局面 kāichuàng xīn júmiànmở ra cục diện mới
  • 开创先河 kāichuàng xiānhémở ra tiền lệ
  • 开创事业 kāichuàng shìyègây dựng sự nghiệp
  • 开创新纪元 kāichuàng xīn jìyuánmở ra kỷ nguyên mới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

开始建立;开创一番事业。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开创 + tân ngữ trừu tượng mang tính tích cực (新局面/事业/新纪元)

bắt đầu mở ra hoặc gây dựng một điều gì đó mang tính bước ngoặt, to lớn. VD: 他开创了自己的品牌。– Anh ấy đã sáng lập thương hiệu của riêng mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

开
创

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1