Chuyển đến nội dung
强迫強迫

qiǎngpò

Hán Việt: CƯỠNG BÁCH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. cưỡng ép
  2. ép buộc
  3. bắt buộc
  4. ép buộc, gượng ép

Ví dụ

  1. 任何人不得强迫他人违背自己的意愿。

    Rènhé rén bùdé qiǎngpò tārén wéibèi zìjǐ de yìyuàn.Bất kỳ ai cũng không được ép buộc người khác làm trái ý muốn của mình.

  2. 父母不应该强迫孩子做不喜欢的事。

    Fùmǔ bù yīnggāi qiǎngpò háizi zuò bù xǐhuan de shì.Cha mẹ không nên ép buộc con cái làm những việc chúng không thích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 强迫劳动 qiǎngpò láodònglao động cưỡng bức
  • 强迫服从 qiǎngpò fúcóngép buộc phục tùng
  • 强迫症 qiǎngpòzhèngchứng ám ảnh cưỡng chế
  • 受到强迫 shòudào qiǎngpòbị ép buộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

施加压力,勉强别人遵从自己的意愿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

强迫 + tân ngữ (người) + động từ

ép buộc ai làm việc gì. VD: 别强迫我做选择。– Đừng ép tôi phải lựa chọn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

强
迫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1