Chuyển đến nội dung
当务之急當務之急

dāngwùzhījí

Hán Việt: ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP

HSK7–9Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. việc cấp bách trước mắt
  2. nhiệm vụ hàng đầu

Ví dụ

  1. 现在的当务之急是控制住火势。

    Xiànzài de dāngwùzhījí shì kòngzhì zhù huǒshì.

    Việc cấp bách trước mắt bây giờ là khống chế đám cháy.

  2. 解决群众的饮水问题是目前的当务之急。

    Jiějué qúnzhòng de yǐnshuǐ wèntí shì mùqián de dāngwùzhījí.

    Giải quyết vấn đề nước uống của người dân là việc cấp bách hàng đầu hiện nay.

  3. 挽救濒危动物已成为环保工作的当务之急。

    Wǎnjiù bīnwēi dòngwù yǐ chéngwéi huánbǎo gōngzuò de dāngwùzhījí.

    Cứu vãn động vật có nguy cơ tuyệt chủng đã trở thành nhiệm vụ hàng đầu của công tác bảo vệ môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 目前的当务之急 mùqián de dāngwùzhījíviệc cấp bách trước mắt hiện nay
  • 成为当务之急 chéngwéi dāngwùzhījítrở thành việc cấp bách
  • 当务之急的任务 dāngwùzhījí de rènwùnhiệm vụ khẩn cấp trước mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

当前任务中最急切要办的事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是当务之急 / 当务之急是 + động từ/phân câu

Dùng làm vị ngữ hoặc chủ ngữ để nhấn mạnh việc cần ưu tiên xử lý trước tiên. VD: 当务之急是救人。– Việc cấp bách trước mắt là cứu người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

当
务
之
急

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1