1Danh từ
- việc cấp bách trước mắt
- nhiệm vụ hàng đầu
Ví dụ
Xiànzài de dāngwùzhījí shì kòngzhì zhù huǒshì.
Việc cấp bách trước mắt bây giờ là khống chế đám cháy.
Jiějué qúnzhòng de yǐnshuǐ wèntí shì mùqián de dāngwùzhījí.
Giải quyết vấn đề nước uống của người dân là việc cấp bách hàng đầu hiện nay.
Wǎnjiù bīnwēi dòngwù yǐ chéngwéi huánbǎo gōngzuò de dāngwùzhījí.
Cứu vãn động vật có nguy cơ tuyệt chủng đã trở thành nhiệm vụ hàng đầu của công tác bảo vệ môi trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
当前任务中最急切要办的事。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是当务之急 / 当务之急是 + động từ/phân câu
Dùng làm vị ngữ hoặc chủ ngữ để nhấn mạnh việc cần ưu tiên xử lý trước tiên. VD: 当务之急是救人。– Việc cấp bách trước mắt là cứu người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
