Chuyển đến nội dung
恩人

ēnrén

Hán Việt: ÂN NHÂN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. ân nhân
  2. người có ơn

Ví dụ

  1. 您救了我的命,是我的救命恩人。

    Nín jiùle wǒ de mìng, shì wǒ de jiùmìng ēnrén.Ông đã cứu mạng tôi, là ân nhân cứu mạng của tôi.

  2. 无论过去多少年,他都是我们全家的恩人。

    Wúlùn guòqù duōshao nián, tā dōu shì wǒmen quánjiā de ēnrén.Dù bao nhiêu năm trôi qua, ông ấy vẫn là ân nhân của cả gia đình chúng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 救命恩人 jiùmìng ēnrénân nhân cứu mạng
  • 全家恩人 quánjiā ēnrénân nhân của cả gia đình
  • 再造恩人 zàizào ēnrénân nhân tái sinh
  • 感谢恩人 gǎnxiè ēnréncảm tạ ân nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对自己有恩惠的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是 + 某人 + 的 + (救命)恩人

là ân nhân (cứu mạng) của ai. VD: 他是我的大恩人。– Ông ấy là đại ân nhân của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恩
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1