1Danh từ
- bạn
- bạn bè
- bạn, bạn bè
Ví dụ
Anh ấy là bạn tốt của tôi.
Zhōumò wǒ hé péngyou yìqǐ qù gōngyuán.
Cuối tuần tôi cùng bạn đi công viên.
Tā zài Běijīng yǒu hěn duō Zhōngguó péngyou.
Anh ấy có rất nhiều bạn bè người Trung Quốc ở Bắc Kinh.
Hěn duō péngyou lái cānjiā wǒ de shēngrì wǎnhuì.
Rất nhiều bạn bè đến tham gia dạ hội sinh nhật của tôi.
Wǒmen shì péngyou.
Chúng mình là bạn bè.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
彼此有交情的人。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟 / 和 + 朋友 + 一起 + động từ
Cùng bạn bè làm việc gì đó. VD: 我和朋友一起学汉语。 – Tôi cùng bạn học tiếng Trung.
Khẳng định: A + 是 + B / Phủ định: A + 不是 + B
Dùng để diễn đạt sự đồng nhất (A là B) hoặc phân loại, xác định thân phận, quốc tịch, nghề nghiệp của người hoặc sự vật. Dạng phủ định đặt phó từ "不" trước "是" thành "不是" (bú shì).
她是老师,不是学生。 – Cô ấy là giáo viên, không phải học sinh.
这是我姐姐,不是我女朋友。 – Đây là chị gái tôi, không phải bạn gái tôi.
Bài học: HSK1 · 她是哪国人? – Cô ấy là người nước nào?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “朋友” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
