Chuyển đến nội dung
恭喜

gōngxǐ

Hán Việt: CUNG HỶ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chúc mừng

Ví dụ

  1. 恭喜你考上了理想的大学!

    Gōngxǐ nǐ kǎoshàng le lǐxiǎng de dàxué!Chúc mừng bạn đã đỗ vào trường đại học mơ ước!

  2. 听到你升职的消息,我们都很替你恭喜。

    Tīngdào nǐ shēngzhí de xiāoxi, wǒmen dōu tì nǐ gōngxǐ.Nghe tin bạn được thăng chức, chúng tôi đều chúc mừng bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 恭喜发财 gōngxǐ fācáicung hỷ phát tài, chúc mừng phát tài
  • 恭喜你 gōngxǐ nǐchúc mừng bạn
  • 表示恭喜 biǎoshì gōngxǐbày tỏ lời chúc mừng
  • 真诚地恭喜 zhēnchéng de gōngxǐchân thành chúc mừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

问候语,客套话,祝贺人家的喜事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

恭喜 + ai đó (+ tân ngữ / cụm động từ)

Lời chúc mừng trực tiếp tới ai về sự việc gì vui vẻ. VD: 恭喜你获得第一名!– Chúc mừng bạn giành được hạng nhất!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恭
喜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1