Từ điển chưa có mục “恼”. Pinyin tham khảo: nǎo. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “恼” 8
- 烦恼fánnǎo PHIỀN NÃOphiền não; phiền muộn; buồn rầuHSK4
- 气恼qìnǎobực mình; tức giận; bực bộiHSK5
- 懊恼àonǎo ÁO NÃObuồn bực; phiền muộn; bực bội và tiếc nuốiHSK6
- 苦恼kǔnǎo KHỔ NÃOphiền muộn; buồn rầu; khổ nãoHSK7–9
- 恼火nǎohuǒ NÃO HỎAtức giận; bực mình; bực tứcHSK7–9
- 恼怒nǎonù NÃO NỘtức giận; bực bội; nổi giận
- 惹恼rěnǎochọc giận; làm phát cáu; làm bực mình
- 恼羞成怒nǎoxiū-chéngnù NÃO TU THÀNH NỘthẹn quá hóa giận; xấu hổ sinh cáu gắtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
