1Tính từ
- bực mình
- tức giận
- bực bội
Ví dụ
Kàndào shìqing gǎozá le, tā xīnlǐ fēicháng qìnǎo.
Thấy mọi chuyện hỏng bét, trong lòng anh ấy vô cùng bực bội.
Nǐ bié wèi cǐ shì qìnǎo, fàn bù zháo shēng zhème dà de qì.
Bạn đừng bực mình vì chuyện này, không đáng để nổi giận lớn như vậy.
Tā de wúlǐ jǔdòng lìng rén shífēn qìnǎo.
Hành động vô lễ của anh ta khiến người khác hết sức tức tối.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
气愤;生气。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为 / 因 + sự việc + 气恼
Bực mình, tức giận vì điều gì. VD: 不要为一点小事气恼。– Đừng bực tức vì một chút chuyện nhỏ.
令人 + 气恼
Khiến người khác bực bội/tức giận. VD: 他的态度真令人气恼。– Thái độ của anh ấy thật làm người ta bực mình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
