Chuyển đến nội dung
如此

rúcǐ

Hán Việt: NHƯ THỬ

Đại từ

HSK5

1Đại từ

  1. như thế
  2. như vậy

Ví dụ

  1. 事情原来是如此。

    Shìqing yuánlái shì rúcǐ.Thì ra sự việc là như vậy.

  2. 他如此努力,一定会成功的。

    Tā rúcǐ nǔlì, yídìng huì chénggōng de.Anh ấy nỗ lực như thế, nhất định sẽ thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 原来如此 yuánlái rúcǐthì ra là thế
  • 不仅如此 bùjǐn rúcǐkhông chỉ như thế
  • 如此一来 rúcǐ yì láinhư vậy thì
  • 恰恰如此 qiàqià rúcǐchính xác là như vậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

这样;这么。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

如此 + tính từ / động từ tâm lý

Biểu thị mức độ cao (như thế, đến mức ấy), mang sắc thái văn viết. VD: 如此美丽 – đẹp đẽ nhường ấy.

不仅如此,……

Liên từ nối câu: không những thế/hơn thế nữa. VD: 他很聪明,不仅如此,他还很勤奋。– Cậu ấy rất thông minh, không những thế còn rất chăm chỉ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

如
此

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “如此” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1