1Động từ
- chọc giận
- làm phát cáu
- làm bực mình
Ví dụ
Xiǎomíng bù lǐmào de yánxíng chèdǐ rěnǎo le lǎoshī.
Hành vi và lời nói vô lễ của Tiểu Minh đã hoàn toàn chọc giận giáo viên.
Nǐ zuìhǎo bié rěnǎo tā, tā fāqǐ pípì lái hěn kěpà.
Cậu tốt nhất đừng chọc giận anh ta, anh ta mà nổi nóng thì đáng sợ lắm.
Gùkè wúlǐ de tóusù zhōngyú rěnǎo le zhíbān jīnglǐ.
Khiếu nại vô lý của khách hàng rốt cuộc đã làm người quản lý ca trực phát cáu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
引起别人发怒、气恼。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 惹恼
Dùng trong câu chữ 把 biểu thị hành động đã khiến ai đó nổi giận.
惹恼 + tân ngữ
Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị làm cho tức giận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
