Chuyển đến nội dung
愉

yú

Hán Việt: DU

Tính từ

HSK4Bộ: 忄12 nét

1Tính từ

  1. vui vẻ
  2. sảng khoái
  3. hài lòng

Ví dụ

  1. 祝你周末愉快!

    Zhù nǐ zhōumò yúkuài!Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

  2. 听着轻松的音乐,心情变得很愉悦。

    Tīngzhe qīngsōng de yīnyuè, xīnqíng biànde hěn yúyuè.Nghe điệu nhạc nhẹ nhàng, tâm trạng trở nên rất thư thái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 愉快 yúkuàivui vẻ
  • 愉悦 yúyuèhân hoan, vui sướng
  • 心情愉快 xīnqíng yúkuàitâm trạng vui vẻ
  • 欢愉 huānyúvui sướng, hoan hỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

和悦,快乐。

Ghi chú: Bên trái là bộ Tâm đứng (忄 - con tim), bên phải là chữ Du (俞) – tâm trạng vui vẻ, thoải mái.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

心情 + 愉快

Dùng miêu tả tâm trạng thoải mái, vui vẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

愉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “愉” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1