Chuyển đến nội dung
旅途

lǚtú

Hán Việt: LỮ ĐỒ

Danh từN.

HSK6Lượng từ: 段

1Danh từ

  1. chặng đường đi
  2. hành trình
  3. chuyến đi
  4. hành trình, chuyến đi, chặng đường
  5. chuyến đi, trên đường đi du lịch

Ví dụ

  1. 祝你旅途愉快,一路顺风!

    Zhù nǐ lǚtú yúkuài, yílù shùnfēng!Chúc bạn chuyến đi vui vẻ, thuận buồm xuôi gió!

  2. 漫长的旅途让他感到十分疲惫。

    Màncháng de lǚtú ràng tā gǎndào shífēn píbèi.Hành trình dài đằng đẵng khiến anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.

2N.

  1. chuyến đi, hành trình

Ví dụ

  1. 求知的旅途虽然漫长,但也充满乐趣。

    Qiúzhī de lǚtú suīrán màncháng, dàn yě chōngmǎn lèqù.Hành trình tìm kiếm tri thức tuy dài nhưng cũng đầy ắp niềm vui.

  2. 这是一段艰辛的探索旅途。

    Zhè shì yí duàn jiānxīn de tànsuǒ lǚtú.Đây là một chuyến hành trình tìm tòi đầy gian truân.

    Từ mục 艰辛

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 旅途愉快 lǚtú yúkuàichuyến đi vui vẻ
  • 旅途劳顿 lǚtú láodùnvất vả đường xa
  • 漫长旅途 màncháng lǚtúhành trình dằng dặc
  • 踏上旅途 tàshàng lǚtúbước vào hành trình/lên đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旅行的途中;旅行的路程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 旅途中

trong suốt hành trình hoặc trên đường đi. VD: 在旅途中要照看好个人财物。– Trên đường đi cần trông coi kỹ tài sản cá nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旅
途

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1