Chuyển đến nội dung
意志力

yìzhìlì

Hán Việt: Ý CHÍ LỰC

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. nghị lực
  2. ý chí
  3. sức mạnh ý chí

Ví dụ

  1. 减肥需要很强的意志力。

    Jiǎnféi xūyào hěn qiáng de yìzhìlì.Giảm cân cần nghị lực rất mạnh mẽ.

  2. 他凭着顽强的意志力战胜了病魔。

    Tā píngzhe wánqiáng de yìzhìlì zhànshèng le bìngmó.Anh ấy dựa vào ý chí kiên cường đã chiến thắng bệnh tật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顽强的意志力 wánqiáng de yìzhìlìý chí kiên cường
  • 考验意志力 kǎoyàn yìzhìlìthử thách ý chí
  • 磨炼意志力 móliàn yìzhìlìrèn luyện ý chí
  • 缺乏意志力 quēfá yìzhìlìthiếu ý chí/nghị lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自觉确定目标并克服困难、实现预定目标的心理力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凭(着) + 意志力 + động từ

nhờ vào/dựa vào ý chí mà làm gì. VD: 他凭着意志力跑完了全程。– Anh ấy nhờ vào ý chí đã chạy hết cả chặng đường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

意
志
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1