Chuyển đến nội dung
慢性

mànxìng

Hán Việt: MẠN TÍNH

HSK7–9

1Tính từ

  1. mãn tính (bệnh tiến triển chậm, kéo dài)
  2. chậm chạp

Ví dụ

  1. 他患有慢性胃炎,需要长期调理。

    Tā huànyǒu mànxìng wèiyán, xūyào chángqī tiáolǐ.

    Anh ấy mắc bệnh viêm dạ dày mãn tính, cần phải điều dưỡng lâu dài.

  2. 吸烟是对身体健康的慢性危害。

    Xīyān shì duì shēntǐ jiànkāng de mànxìng wēihài.

    Hút thuốc là sự tàn phá mãn tính đối với sức khỏe cơ thể.

  3. 这是一种慢性病,平时一定要注意保养。

    Zhè shì yī zhǒng mànxìngbìng, píngshí yīdìng yào zhùyì bǎoyǎng.

    Đây là một loại bệnh mãn tính, thường ngày nhất định phải chú ý giữ gìn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 慢性病 mànxìngbìngbệnh mãn tính
  • 慢性胃炎 mànxìng wèiyánviêm dạ dày mãn tính
  • 慢性中毒 mànxìng zhòngdúngộ độc mãn tính
  • 慢性咽炎 mànxìng yānyánviêm họng mãn tính
  • 慢性子 mànxìngzitính tình chậm chạp/người lề mề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指病情变化缓慢、病程长的,或做事拖延、性子不急的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

慢性 + danh từ (bệnh tật/nguy hại)

Được dùng làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ bệnh tiến triển chậm hoặc tác động âm ỉ lâu dài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

慢
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “慢性” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1