1Tính từ
- mãn tính (bệnh tiến triển chậm, kéo dài)
- chậm chạp
Ví dụ
Tā huànyǒu mànxìng wèiyán, xūyào chángqī tiáolǐ.
Anh ấy mắc bệnh viêm dạ dày mãn tính, cần phải điều dưỡng lâu dài.
Xīyān shì duì shēntǐ jiànkāng de mànxìng wēihài.
Hút thuốc là sự tàn phá mãn tính đối với sức khỏe cơ thể.
Zhè shì yī zhǒng mànxìngbìng, píngshí yīdìng yào zhùyì bǎoyǎng.
Đây là một loại bệnh mãn tính, thường ngày nhất định phải chú ý giữ gìn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指病情变化缓慢、病程长的,或做事拖延、性子不急的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
慢性 + danh từ (bệnh tật/nguy hại)
Được dùng làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ bệnh tiến triển chậm hoặc tác động âm ỉ lâu dài.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “慢性” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
