1Phó từ
- dần dần, từ từ
Ví dụ
Bié zháojí, mànmàn jiù xíguàn le.
Đừng sốt ruột, từ từ rồi sẽ quen thôi.
Nǐ zǒu de tài kuài le, mànmàn zǒu ba.
Bạn đi nhanh quá, đi từ từ thôi.
Shìqing yào yíbù yíbù mànmàn lái.
Mọi việc phải từng bước từ từ làm.
Tā de shēntǐ mànmàn hǎo qǐlái le.
Sức khỏe của anh ấy dần dần tốt lên rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容动作速度慢、不急躁;或者指状态随着时间逐步发生变化。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
慢慢 + Động từ
Đặt trước động từ để biểu thị động tác diễn ra với tốc độ chậm, thong thả hoặc cẩn thận, không vội vàng. VD: 慢慢吃,小心烫。– Ăn từ từ thôi, cẩn thận kẻo nóng.
慢慢 + Động từ / Tính từ biến đổi
Biểu thị quá trình chuyển biến dần dần theo thời gian (tương tự 渐渐). VD: 天气慢慢变冷了。– Thời tiết dần trở nên lạnh rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
