Chuyển đến nội dung
慢跑

mànpǎo

Hán Việt: MẠN BÀO

Động từ

Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. chạy bộ
  2. chạy chậm (để rèn luyện sức khỏe)

Ví dụ

  1. 医生建议他每天早上去慢跑。

    Yīshēng jiànyì tā měitiān zǎoshang qù mànpǎo.Bác sĩ khuyên anh ấy mỗi sáng nên đi chạy bộ.

  2. 在公园里慢跑是一件很舒服的事。

    Zài gōngyuán lǐ mànpǎo shì yí jiàn hěn shūfu de shì.Chạy bộ trong công viên là một điều rất dễ chịu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坚持慢跑 jiānchí mànpǎokiên trì chạy bộ
  • 慢跑鞋 mànpǎoxiégiày chạy bộ
  • 晨间慢跑 chénjiān mànpǎochạy bộ buổi sáng
  • 慢跑锻炼 mànpǎo duànliànchạy bộ rèn luyện sức khỏe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以较慢的速度进行跑步锻炼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 慢跑

đi chạy bộ rèn luyện sức khỏe. VD: 我打算傍晚去慢跑。– Tôi dự định chiều tối đi chạy bộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

慢
跑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1