Chuyển đến nội dung
上午

shàngwǔ

Hán Việt: THƯỢNG NGỌ

HSK1Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. buổi sáng

Ví dụ

  1. 我上午有三节课。

    Buổi sáng tôi có ba tiết học.

  2. 我明天上午有汉语课。

    Wǒ míngtiān shàngwǔ yǒu Hànyǔ kè.

    Sáng mai tôi có tiết tiếng Hán.

  3. 上午你在哪儿?

    Shàngwǔ nǐ zài nǎr?

    Buổi sáng bạn ở đâu?

  4. 今天上午我们没有课。

    Jīntiān shàngwǔ wǒmen méiyǒu kè.

    Sáng nay chúng tôi không có tiết học.

  5. 今天上午我休息。

    Jīntiān shàngwǔ wǒ xiūxi.

    Sáng nay tôi được nghỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 明天上午 míngtiān shàngwǔsáng mai
  • 今天上午 jīntiān shàngwǔsáng hôm nay
  • 上午好 shàngwǔ hǎochào buổi sáng
  • 星期一上午 xīngqīyī shàngwǔsáng thứ hai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指半夜十二点到正午十二点,或从清晨到正午的一段时间。

Ghi chú: Khoảng thời gian trước buổi trưa.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

ngày + 上午 + giờ

Trật tự thời gian tiếng Trung từ lớn đến nhỏ. VD: 星期三上午九点 – 9 giờ sáng thứ Tư.

Chủ ngữ + Trạng ngữ (thời gian / phó từ) + Động từ / Tính từ

Trong tiếng Trung, từ chỉ thời gian và phó từ khi làm trạng ngữ bắt buộc phải đứng trước động từ hoặc tính từ (có thể đứng sau hoặc trước chủ ngữ), không được đặt ở cuối câu như trong tiếng Việt.

他上午九点去医院上班。 – Anh ấy chín giờ sáng đến bệnh viện làm việc.

我和妈妈今天下午去超市。 – Chiều nay tôi và mẹ đi siêu thị.

Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
午

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1