1Danh từ
- buổi sáng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指半夜十二点到正午十二点,或从清晨到正午的一段时间。
Ghi chú: Khoảng thời gian trước buổi trưa.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
ngày + 上午 + giờ
Trật tự thời gian tiếng Trung từ lớn đến nhỏ. VD: 星期三上午九点 – 9 giờ sáng thứ Tư.
Chủ ngữ + Trạng ngữ (thời gian / phó từ) + Động từ / Tính từ
Trong tiếng Trung, từ chỉ thời gian và phó từ khi làm trạng ngữ bắt buộc phải đứng trước động từ hoặc tính từ (có thể đứng sau hoặc trước chủ ngữ), không được đặt ở cuối câu như trong tiếng Việt.
他上午九点去医院上班。 – Anh ấy chín giờ sáng đến bệnh viện làm việc.
我和妈妈今天下午去超市。 – Chiều nay tôi và mẹ đi siêu thị.
Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
