1Danh từ
- con sâu trưởng thành
- côn trùng trưởng thành
Ví dụ
Yòuchóng jīngguò tuìpí hòu biànchéng le chéngchóng.
Ấu trùng sau khi lột xác đã biến thành côn trùng trưởng thành.
Xiàtiān yǒu hěn duō hàichóng de chéngchóng zài shù shang fánzhí.
Mùa hè có rất nhiều sâu bọ trưởng thành sinh sản trên cây.
Kēyán rényuán zhèngzài yánjiū zhè zhǒng chéngchóng de shēnghuó xíxìng.
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tập tính sinh hoạt của loại côn trùng trưởng thành này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
昆虫个体发育的最后阶段,生殖器官已发育成熟。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从 + 幼虫 + 发育为 + 成虫
từ ấu trùng phát triển thành côn trùng trưởng thành. VD: 它们从幼虫发育为成虫只需几天。– Chúng chỉ mất vài ngày để phát triển từ ấu trùng thành côn trùng trưởng thành.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
