Chuyển đến nội dung
成虫成蟲

chéngchóng

HSK5Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. con sâu trưởng thành
  2. côn trùng trưởng thành

Ví dụ

  1. 幼虫经过蜕皮后变成了成虫。

    Yòuchóng jīngguò tuìpí hòu biànchéng le chéngchóng.

    Ấu trùng sau khi lột xác đã biến thành côn trùng trưởng thành.

  2. 夏天有很多害虫的成虫在树上繁殖。

    Xiàtiān yǒu hěn duō hàichóng de chéngchóng zài shù shang fánzhí.

    Mùa hè có rất nhiều sâu bọ trưởng thành sinh sản trên cây.

  3. 科研人员正在研究这种成虫的生活习性。

    Kēyán rényuán zhèngzài yánjiū zhè zhǒng chéngchóng de shēnghuó xíxìng.

    Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tập tính sinh hoạt của loại côn trùng trưởng thành này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 害虫成虫 hàichóng chéngchóngcôn trùng gây hại trưởng thành
  • 成虫期 chéngchóngqīthời kỳ trưởng thành (ở côn trùng)
  • 捕捉成虫 bǔzhuō chéngchóngbắt côn trùng trưởng thành
  • 成虫形态 chéngchóng xíngtàihình thái côn trùng trưởng thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

昆虫个体发育的最后阶段,生殖器官已发育成熟。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 幼虫 + 发育为 + 成虫

từ ấu trùng phát triển thành côn trùng trưởng thành. VD: 它们从幼虫发育为成虫只需几天。– Chúng chỉ mất vài ngày để phát triển từ ấu trùng thành côn trùng trưởng thành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

成
虫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1