Chuyển đến nội dung
特别特別

tèbié

Hán Việt: ĐẶC BIỆT

Phó từPhó từ, tính từTính từ, phó từ

HSK3

1Phó từ

  1. đặc biệt
  2. vô cùng
  3. rất
  4. khác thường

Ví dụ

  1. 今天的天气特别好。

    Jīntiān de tiānqì tèbié hǎo.Thời tiết hôm nay đặc biệt tốt.

  2. 这个地方很特别,风景很美。

    Zhège dìfang hěn tèbié, fēngjǐng hěn měi.Nơi này rất đặc biệt, phong cảnh rất đẹp.

2Phó từ, tính từ

  1. đặc biệt, vô cùng

Ví dụ

  1. 这部电影特别有意思。

    Zhè bù diànyǐng tèbié yǒu yìsi.Bộ phim này đặc biệt thú vị.

  2. 山上的风景特别美。

    Shānshang de fēngjǐng tèbié měi.Phong cảnh trên núi đẹp tuyệt vời.

    Từ mục 风景

3Tính từ, phó từ

  1. đặc biệt, rất

Ví dụ

  1. 这里的饭菜特别合我的胃口。

    Zhèlǐ de fàncài tèbié hé wǒ de wèikǒu.Cơm canh ở đây rất vừa khẩu vị của mình.

  2. 他干活儿特别认真。

    Tā gàn huór tèbié rènzhēn.Anh ấy làm việc vô cùng chăm chỉ.

    Từ mục 活

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 特别喜欢 tèbié xǐhuanđặc biệt thích
  • 特别高兴 tèbié gāoxìngvô cùng vui mừng
  • 很特别 hěn tèbiérất đặc biệt
  • 特别注意 tèbié zhùyìđặc biệt chú ý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不一般,与众不同;格外、分外。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

特别 + tính từ / động từ tâm lý

Làm phó từ biểu thị mức độ cao (vô cùng, rất). VD: 她今天穿得特别漂亮。– Hôm nay cô ấy mặc rất đẹp.

特别 + 是……

Dùng để nhấn mạnh một bộ phận cá biệt (đặc biệt là...). VD: 我喜欢水果,特别是苹果。– Tôi thích hoa quả, đặc biệt là táo.

有A有B

Cụm từ cố định biểu thị sự phong phú, đa dạng hoặc có nhiều trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Trong đó, A và B thường là từ đơn âm tiết (đôi khi là song âm tiết), có ý nghĩa liên quan, tương đồng hoặc trái ngược nhau.

这里有山有水,风景很美。 – Ở đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.

公园里有大人有孩子,特别热闹。 – Trong công viên có người lớn có trẻ con, vô cùng náo nhiệt.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

作为 + Danh từ/Cụm danh từ, ...

Giới từ "作为" dùng để nêu rõ thân phận, cương vị của một người hoặc tính chất, tư cách của một sự vật. "作为" không đứng độc lập mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau để tạo thành cụm giới từ, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ nhằm tạo tiền đề, góc nhìn cho nhận định hoặc hành động ở vế sau. Trong tiếng Việt thường dịch là "Với tư cách là...", "Là...".

作为一年里最重要的传统节日,春节对中国人来说有着特别的意义。 – Là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất trong năm, Tết Nguyên Đán mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt đối với người Trung Quốc.

作为好朋友,我们一直互相关心、互相帮助。 – Với tư cách là bạn bè tốt, chúng mình luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

特
别

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1