Chuyển đến nội dung
汤湯

tāng

Hán Việt: THANG

HSK4Lượng từ: 碗、份Bộ: 氵6 nét

1Danh từ

  1. canh
  2. súp
  3. canh, súp
  4. canh, súp, nước dùng

Ví dụ

  1. 这碗鸡汤味道很鲜美。

    Zhè wǎn jītāng wèidao hěn xiānměi.

    Bát canh gà này vị rất thơm ngon.

  2. 这是鸡蛋汤。

    Zhè shì jīdàn tāng.

    Đây là canh trứng gà.

  3. 饭前喝一碗热汤对胃很好。

    Fàn qián hē yì wǎn rè tāng duì wèi hěn hǎo.

    Trước bữa ăn uống một bát canh nóng rất tốt cho dạ dày.

  4. 先喝一碗热汤暖暖身子吧。

    Xiān hē yì wǎn rè tāng nuǎnnuan shēnzi ba.

    Uống trước một bát canh nóng cho ấm người nhé.

  5. 吃饭前先喝一碗热汤对胃好。

    Chīfàn qián xiān hē yì wǎn rè tāng duì wèi hǎo.

    Trước khi ăn cơm uống một bát canh nóng rất tốt cho dạ dày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喝汤 hē tānguống canh
  • 做汤 zuò tāngnấu canh
  • 煲汤 bāo tānghầm canh
  • 鱼汤 yútāngcanh cá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烹调中含有较多汁水的菜肴。

Ghi chú: Bộ ba chấm thủy 氵 liên quan đến nước canh, bên phải là chữ 𠃓 (thang).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (碗 / 盆 / 道) + 汤

lượng từ thường dùng để đếm canh là '碗' (bát) hoặc '道' (món). VD: 请再给我来一碗汤。– Xin cho tôi thêm một bát canh nữa.

介词“将” (Giới từ 将)

Trong văn viết hoặc ngữ khí trang trọng, giới từ 将 (jiāng) thường được dùng tương đương với 把 (bǎ), đứng trước tân ngữ để đưa tân ngữ lên trước động từ, biểu thị một hành động tác động và làm thay đổi vị trí, trạng thái của đối tượng đó.

她将鸡汤热了一下。 – Cô ấy đem canh gà hâm lại một chút.

请大家将手机调成静音。 – Xin mọi người chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “汤” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1