Chuyển đến nội dung
手铐手銬

shǒukào

Hán Việt: THỦ KHỐ

Lượng từ: 副、具

1Danh từ

  1. còng tay
  2. còng số tám

Ví dụ

  1. 警察给小偷戴上了手铐。

    Jǐngchá gěi xiǎotōu dài shang le shǒukào.

    Cảnh sát đã tra còng tay vào tên trộm.

  2. 犯人戴着手铐被带走了。

    Fànrén dài zhe shǒukào bèi dài zǒu le.

    Phạm nhân bị còng tay giải đi.

  3. 听到手铐的声音,嫌疑人低下了头。

    Tīng dào shǒukào de shēngyīn, xiányírén dī xià le tóu.

    Nghe thấy tiếng còng tay, kẻ tình nghi liền cúi đầu xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一副手铐 yī fù shǒukàomột chiếc còng tay
  • 戴手铐 dài shǒukàođeo còng tay
  • 解开手铐 jiěkāi shǒukàotháo còng tay
  • 被铐上手铐 bèi kào shang shǒukàobị tra còng tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

束缚犯人两手的一种刑具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给……戴上/铐上手铐

Còng tay ai đó. VD: 警察给他戴上了手铐。– Cảnh sát tra còng tay vào anh ta.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
铐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1