Chuyển đến nội dung
扑克撲克

pūkè

Hán Việt: PHÁC KHẮC

HSK7–9Lượng từ: 副、张

1Danh từ

  1. bài poker
  2. bài tây
  3. tú lơ khơ

Ví dụ

  1. 我们晚上一起打扑克吧。

    Wǒmen wǎnshang yìqǐ dǎ pūkè ba.

    Tối nay chúng ta cùng đánh bài nhé.

  2. 他买了一副新扑克牌。

    Tā mǎi le yí fù xīn pūkèpái.

    Anh ấy đã mua một bộ bài tây mới.

  3. 他很擅长变扑克魔术。

    Tā hěn shàncháng biàn pūkè móshù.

    Anh ấy rất giỏi làm ảo thuật bài tú lơ khơ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打扑克 dǎ pūkèđánh bài tây
  • 一副扑克 yí fù pūkèmột bộ bài tây
  • 扑克牌 pūkèpáiquân bài tây
  • 扑克游戏 pūkè yóuxìtrò chơi bài poker

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种纸牌游戏,也指这种游戏用的纸牌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + 扑克

chơi bài tây / đánh bài. VD: 几个人围在桌前打扑克。– Mấy người quây quanh bàn đánh bài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扑
克

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1