Chuyển đến nội dung
打捞打撈

dǎlāo

Hán Việt: ĐẢ LAO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vớt
  2. trục vớt

Ví dụ

  1. 救援队正在全力打捞沉船。

    Jiùyuánduì zhèngzài quánlì dǎlāo chénchuán.Đội cứu hộ đang dốc sức trục vớt con tàu chìm.

  2. 潜水员在河底打捞出了失落的物品。

    Qiánshuǐyuán zài hédǐ dǎlāo chū le shīluò de wùpǐn.Thợ lặn đã trục vớt được những món đồ rơi xuống đáy sông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打捞沉船 dǎlāo chénchuántrục vớt tàu đắm
  • 打捞黑匣子 dǎlāo hēixiázitrục vớt hộp đen
  • 组织打捞 zǔzhī dǎlāotổ chức trục vớt
  • 打捞作业 dǎlāo zuòyèhoạt động trục vớt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把沉在水底的东西捞上来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……把 + tân ngữ + 打捞上来

Trục vớt vật gì từ dưới nước lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
捞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1