Chuyển đến nội dung
上来上來

shànglái

Hán Việt: THƯỢNG LAI

Động từVerb

HSK2

1Động từ

  1. lên đây
  2. lên (hướng về phía người nói ở trên)
  3. lên đây (hướng về phía người nói)
  4. lên, lên đây
  5. lên, lên trên, lên đây

Ví dụ

  1. 我在二楼,你上来吧。

    Wǒ zài èr lóu, nǐ shànglái ba.Tôi ở tầng hai, bạn lên đây đi.

  2. 电梯到了,快上来!

    Diàntī dào le, kuài shànglái!Thang máy đến rồi, mau lên đây!

2Verb

  1. lên đây, bước lên

Ví dụ

  1. 我们在二楼,你快上来吧。

    Wǒmen zài èr lóu, nǐ kuài shànglái ba.Tụi mình ở tầng hai, cậu mau lên đây đi.

  2. 好的,马上来!

    Hǎo de, mǎshàng lái!Vâng, em đến ngay ạ!

    Trong bài: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走上来 zǒu shàngláiđi bộ lên
  • 爬上来 pá shàngláitrèo lên, leo lên
  • 端上来 duān shàngláibưng lên
  • 跑上来 pǎo shàngláichạy lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从低处向高处(朝向说话人所在地)移动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 上来

bổ ngữ xu hướng kép chỉ hành động hướng từ dưới lên phía người nói. VD: 他从一楼跑上来了。– Anh ấy chạy từ tầng một lên rồi.

Động từ + 来 / 去 (Bổ ngữ xu hướng đơn 1)

Bổ ngữ xu hướng đơn dùng để chỉ hướng di chuyển của hành động. '来' biểu thị động tác hướng về phía người nói (hoặc điểm quy chiếu), '去' biểu thị động tác rời xa phía người nói. Thường kết hợp với các động từ di chuyển cơ bản như 上 (lên), 下 (xuống), 进 (vào), 出 (ra), 回 (về), 过 (qua), 起 (dậy/lên - chỉ đi với '来'). Ngoài ra, các động từ chỉ thao tác như 拿, 送, 买, 带... cũng có thể kết hợp với 来/去.

我不上去了,就在下面等你。 – Mình không lên đâu, đứng ở dưới đợi cậu nhé.

你快上来吧,我们都在等你。 – Bạn mau lên đây đi, mọi người đều đang đợi bạn.

Bài học: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết

Động từ + 复合趋向补语 (上/下/进/出/回/过/起 + 来/去)

Các từ “上, 下, 进, 出, 回, 过” kết hợp với “来/去” (hoặc “起来”) đứng sau động từ tạo thành bổ ngữ xu hướng kép, biểu thị phương hướng cụ thể của hành động (hướng về phía người nói thì dùng “来”, rời xa người nói thì dùng “去”). Lưu ý vị trí tân ngữ: (1) Nếu tân ngữ là nơi chốn, bắt buộc phải đứng trước “来/去”; (2) Nếu tân ngữ là sự vật, có thể đứng trước hoặc sau “来/去”.

她经常跑上来找我玩。 – Bé thường chạy lên tìm tôi chơi.

楼不高,我们走上去吧。 – Tòa nhà không cao đâu, tụi mình đi bộ lên nhé.

Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1