1Động từ
- lên đây
- lên (hướng về phía người nói ở trên)
- lên đây (hướng về phía người nói)
- lên, lên đây
- lên, lên trên, lên đây
Ví dụ
2Verb
- lên đây, bước lên
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从低处向高处(朝向说话人所在地)移动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 上来
bổ ngữ xu hướng kép chỉ hành động hướng từ dưới lên phía người nói. VD: 他从一楼跑上来了。– Anh ấy chạy từ tầng một lên rồi.
Động từ + 来 / 去 (Bổ ngữ xu hướng đơn 1)
Bổ ngữ xu hướng đơn dùng để chỉ hướng di chuyển của hành động. '来' biểu thị động tác hướng về phía người nói (hoặc điểm quy chiếu), '去' biểu thị động tác rời xa phía người nói. Thường kết hợp với các động từ di chuyển cơ bản như 上 (lên), 下 (xuống), 进 (vào), 出 (ra), 回 (về), 过 (qua), 起 (dậy/lên - chỉ đi với '来'). Ngoài ra, các động từ chỉ thao tác như 拿, 送, 买, 带... cũng có thể kết hợp với 来/去.
我不上去了,就在下面等你。 – Mình không lên đâu, đứng ở dưới đợi cậu nhé.
你快上来吧,我们都在等你。 – Bạn mau lên đây đi, mọi người đều đang đợi bạn.
Bài học: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết
Động từ + 复合趋向补语 (上/下/进/出/回/过/起 + 来/去)
Các từ “上, 下, 进, 出, 回, 过” kết hợp với “来/去” (hoặc “起来”) đứng sau động từ tạo thành bổ ngữ xu hướng kép, biểu thị phương hướng cụ thể của hành động (hướng về phía người nói thì dùng “来”, rời xa người nói thì dùng “去”). Lưu ý vị trí tân ngữ: (1) Nếu tân ngữ là nơi chốn, bắt buộc phải đứng trước “来/去”; (2) Nếu tân ngữ là sự vật, có thể đứng trước hoặc sau “来/去”.
她经常跑上来找我玩。 – Bé thường chạy lên tìm tôi chơi.
楼不高,我们走上去吧。 – Tòa nhà không cao đâu, tụi mình đi bộ lên nhé.
Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
