📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “扣人心弦”
1Thành ngữ
- hấp dẫn rung động lòng người
- lôi cuốn
- hồi hộp cảm động
Ví dụ
Zhè bù diànyǐng de qíngjié kòurénxīnxián.
Tình tiết của bộ phim này vô cùng lôi cuốn, hồi hộp.
Bǐsài jìnrù le kòurénxīnxián de zuìhòu jiēduàn.
Trận đấu đã bước vào giai đoạn cuối cùng đầy nghẹt thở.
Xiǎoshuō jiǎngshù le yī gè kòurénxīnxián de zhēntàn gùshi.
Cuốn tiểu thuyết kể về một câu chuyện trinh thám lôi cuốn người đọc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容言论或表演等深深打动人心,使人极度激动或紧张。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
扣人心弦的 + danh từ
Làm định ngữ miêu tả sự việc, tình tiết có tính chất gay cấn, lôi cuốn, rung động lòng người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
