1Động từ
- nâng đỡ
- hỗ trợ
- giúp đỡ
Ví dụ
Zhèngfǔ chūtái zhèngcè fúchí xiǎowēi qǐyè fāzhǎn.Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ phát triển.
Zài gè fāng de fúchí xià, pínkùn shānqū de jiàoyù shuǐpíng xiǎnzhù tíshēng.Dưới sự hỗ trợ của các bên, trình độ giáo dục ở vùng núi nghèo đã nâng cao rõ rệt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
扶助支持。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
扶持 + tân ngữ + động từ
Hỗ trợ đối tượng nào đó phát triển hoặc hành động. VD: 国家大力扶持青年创业。– Nhà nước hết sức nâng đỡ thanh niên khởi nghiệp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
