Chuyển đến nội dung
帮助幫助

bāngzhù

Hán Việt: BANG TRỢ

HSK3Lượng từ: 次

1Động từ

  1. giúp đỡ
  2. hỗ trợ
  3. giúp đỡ, sự giúp đỡ
  4. giúp, giúp đỡ

Ví dụ

  1. 谢谢你帮助我。

    Xièxie nǐ bāngzhù wǒ.

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.

  2. 互相帮助是中华民族的传统美德。

    Hùxiāng bāngzhù shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.

    Tương thân tương ái giúp đỡ lẫn nhau là nét đẹp truyền thống của dân tộc Trung Hoa.

  3. 经常帮助别人会让人感到快乐。

    Jīngcháng bāngzhù biérén huì ràng rén gǎndào kuàilè.

    Thường xuyên giúp đỡ người khác sẽ khiến người ta cảm thấy vui vẻ.

  4. 他给了我很多帮助。

    Tā gěi le wǒ hěn duō bāngzhù.

    Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều.

  5. 谢谢你给我的帮助。

    Xièxie nǐ gěi wǒ de bāngzhù.

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn dành cho tôi.

2Danh từ

  1. sự giúp đỡ

Ví dụ

  1. 我需要你的帮助。

    Wǒ xūyào nǐ de bāngzhù.

    Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.

  2. 非常感谢你这几天对我的帮助。

    Fēicháng gǎnxiè nǐ zhè jǐ tiān duì wǒ de bāngzhù.

    Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn dành cho tôi mấy ngày qua.

  3. 在老师的帮助下,我的汉语进步很快。

    Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ de Hànyǔ jìnbù hěn kuài.

    Dưới sự giúp đỡ của thầy cô, tiếng Trung của tôi tiến bộ rất nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互相帮助 hùxiāng bāngzhùgiúp đỡ lẫn nhau
  • 需要帮助 xūyào bāngzhùcần sự giúp đỡ
  • 热情帮助 rèqíng bāngzhùnhiệt tình giúp đỡ
  • 提供帮助 tígōng bāngzhùcung cấp sự giúp đỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

替人出力、出主意或给予支援。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

帮助 + Tân ngữ (+ Động từ)

Giúp ai làm việc gì. VD: 他经常帮助我学习汉语。– Anh ấy thường giúp tôi học tiếng Trung.

在……的帮助下

Dưới sự giúp đỡ của ai đó. VD: 在大家的帮助下,工作顺利完成了。– Dưới sự giúp đỡ của mọi người, công việc đã hoàn thành thuận lợi.

不是……,而是……

Dùng để phủ định sự việc ở vế trước và khẳng định sự việc ở vế sau, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai bên (dịch là: 'không phải... mà là...').

教育的目的不是让孩子考高分,而是帮助孩子养成好习惯。 – Mục đích của giáo dục không phải là bắt con thi điểm cao, mà là giúp con rèn luyện thói quen tốt.

我不是想喝茶,而是想喝水。 – Tôi không phải muốn uống trà, mà là muốn uống nước.

Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời

作为 + Danh từ/Cụm danh từ, ...

Giới từ "作为" dùng để nêu rõ thân phận, cương vị của một người hoặc tính chất, tư cách của một sự vật. "作为" không đứng độc lập mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau để tạo thành cụm giới từ, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ nhằm tạo tiền đề, góc nhìn cho nhận định hoặc hành động ở vế sau. Trong tiếng Việt thường dịch là "Với tư cách là...", "Là...".

作为一年里最重要的传统节日,春节对中国人来说有着特别的意义。 – Là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất trong năm, Tết Nguyên Đán mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt đối với người Trung Quốc.

作为好朋友,我们一直互相关心、互相帮助。 – Với tư cách là bạn bè tốt, chúng mình luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

帮
助

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1