Chuyển đến nội dung
把手

bǎshou

Hán Việt: BẢ THỦ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tay cầm
  2. tay nắm
  3. quai

Ví dụ

  1. 门把手坏了,打不开门。

    Mén bǎshou huài le, dǎbùkāi mén.Tay nắm cửa hỏng rồi, không mở được cửa.

  2. 请握紧车厢内的把手,以防摔倒。

    Qǐng wò jǐn chēxiāng nèi de bǎshou, yǐ fáng shuāidǎo.Xin hãy nắm chặt tay cầm trong toa xe để phòng ngã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 门把手 mén bǎshoutay nắm cửa
  • 车把手 chē bǎshoughi-đông, tay lái xe
  • 握紧把手 wò jǐn bǎshounắm chặt tay cầm
  • 旋转把手 xuánzhuǎn bǎshouxoay tay nắm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

器物上便于用手拿握的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ (门/车/箱子) + 把手

Dùng danh từ đi trước để chỉ rõ bộ phận tay cầm của đồ vật cụ thể. VD: 箱子的把手裂开了。– Tay cầm của chiếc va li bị nứt rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

把
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “把手” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1