1Động từ
- nắm lấy
- bắt giữ
- nắm bắt (cơ hội, trọng điểm)
Ví dụ
Jǐngchá xùnsù xíngdòng, zhuāzhù le xiǎotōu.
Cảnh sát đã hành động nhanh chóng và bắt được tên trộm.
Jīhuì nándé, nǐ yídìng yào jǐnjǐn zhuāzhù.
Cơ hội hiếm có, bạn nhất định phải nắm thật chặt.
Dúshū shí yào shànyú zhuāzhù wénzhāng de zhōngxīn sīxiǎng.
Khi đọc sách cần giỏi nắm bắt tư tưởng chủ đạo của bài viết.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
紧紧握住或捕获;比喻掌握住机会、核心等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
抓住 + cơ hội / thời gian / trọng điểm
nắm bắt cơ hội, thời cơ hoặc những nội dung mấu chốt. VD: 我们要抓住这次宝贵的机会。 – Chúng ta phải nắm bắt cơ hội quý giá lần này.
抓住了 + tân ngữ
kết cấu động từ + bổ ngữ kết quả thể hiện đã tóm/bắt được đối tượng. VD: 警方抓住了逃犯。 – Cảnh sát đã bắt được kẻ đào tẩu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
