1Đại từ
- mỗi
- mọi
- mỗi, mọi
- mỗi, hằng
Ví dụ
Wǒ měitiān zǎoshang dōu qù pǎobù.
Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ.
Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎngfǎ.
Mỗi người đều có suy nghĩ của riêng mình.
Měi nián xiàtiān wǒmen dōu qù hǎibiān.
Mỗi mùa hè chúng tôi đều đi biển.
Wǒ měi tiān dōu xué Hànyǔ.
Hàng ngày tôi đều học tiếng Trung.
Měi gè rén dōu hǎo.
Mọi người đều khỏe.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指全体中的任何一个或一组。
Ghi chú: Người mẹ (母) đội nón (𠂉) tần tảo chăm sóc gia đình mỗi ngày.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
每 + (lượng từ) + danh từ + 都……
Cấu trúc chỉ toàn thể 'mỗi... đều...'. VD: 每个学生都很努力。– Mỗi học sinh đều rất chăm chỉ.
至少 + Số lượng từ / Cụm vị ngữ
Phó từ chỉ phạm vi '至少' (ít nhất, tối thiểu) biểu thị thời gian, số lượng hoặc mức độ không thấp hơn một mức giới hạn nhất định.
你来北京至少三个月了吧? – Cậu đến Bắc Kinh ít nhất ba tháng rồi nhỉ?
这家饭馆每天至少有两百个客人。 – Quán ăn này mỗi ngày có ít nhất hai trăm khách.
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “每” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
