Chuyển đến nội dung
每

měi

Hán Việt: MỖI

HSK2Bộ: 母7 nét

1Đại từ

  1. mỗi
  2. mọi
  3. mỗi, mọi
  4. mỗi, hằng

Ví dụ

  1. 我每天早上都去跑步。

    Wǒ měitiān zǎoshang dōu qù pǎobù.

    Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ.

  2. 每个人都有自己的想法。

    Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎngfǎ.

    Mỗi người đều có suy nghĩ của riêng mình.

  3. 每年夏天我们都去海边。

    Měi nián xiàtiān wǒmen dōu qù hǎibiān.

    Mỗi mùa hè chúng tôi đều đi biển.

  4. 我每天都学汉语。

    Wǒ měi tiān dōu xué Hànyǔ.

    Hàng ngày tôi đều học tiếng Trung.

  5. 每个人都好。

    Měi gè rén dōu hǎo.

    Mọi người đều khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 每天 měi tiānmỗi ngày
  • 每年 měi niánmỗi năm
  • 每个月 měi gè yuèmỗi tháng
  • 每个人 měi gè rénmỗi người
  • 每一次 měi yí cìmỗi lần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指全体中的任何一个或一组。

Ghi chú: Người mẹ (母) đội nón (𠂉) tần tảo chăm sóc gia đình mỗi ngày.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

每 + (lượng từ) + danh từ + 都……

Cấu trúc chỉ toàn thể 'mỗi... đều...'. VD: 每个学生都很努力。– Mỗi học sinh đều rất chăm chỉ.

至少 + Số lượng từ / Cụm vị ngữ

Phó từ chỉ phạm vi '至少' (ít nhất, tối thiểu) biểu thị thời gian, số lượng hoặc mức độ không thấp hơn một mức giới hạn nhất định.

你来北京至少三个月了吧? – Cậu đến Bắc Kinh ít nhất ba tháng rồi nhỉ?

这家饭馆每天至少有两百个客人。 – Quán ăn này mỗi ngày có ít nhất hai trăm khách.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

每

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “每” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1