Chuyển đến nội dung
投射

tóushè

Hán Việt: ĐẦU XẠ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chiếu vào
  2. rọi vào
  3. phóng ra
  4. ném (ánh mắt)

Ví dụ

  1. 阳光投射在海面上。

    Yángguāng tóushè zài hǎimiàn shàng.Ánh nắng rọi lên mặt biển.

  2. 他向我投射出疑惑的目光。

    Tā xiàng wǒ tóushè chū yíhuò de mùguāng.Anh ấy ném về phía tôi ánh mắt đầy nghi hoặc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 投射目光 tóushè mùguāngném ánh mắt
  • 阳光投射 yángguāng tóushèánh nắng chiếu rọi
  • 心理投射 xīnlǐ tóushèphóng chiếu tâm lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(光线等)射向某一方向;扔、掷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

投射在……上

Ánh sáng hoặc ánh nhìn rọi/chiếu vào đâu đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

投
射

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1