Chuyển đến nội dung
投掷投擲

tóuzhì

Hán Việt: ĐẦU TRÍ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ném
  2. quăng
  3. phóng

Ví dụ

  1. 运动员在比赛中奋力投掷铅球。

    Yùndòngyuán zài bǐsài zhōng fènlì tóuzhì qiānqiú.Vận động viên gắng sức ném quả tạ trong cuộc thi.

  2. 他将石子投掷到湖心。

    Tā jiāng shízǐ tóuzhì dào húxīn.Anh ấy ném viên sỏi ra giữa lòng hồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 投掷铅球 tóuzhì qiānqiúném tạ
  • 投掷标枪 tóuzhì biāoqiāngném lao
  • 奋力投掷 fènlì tóuzhìdốc sức ném
  • 准确投掷 zhǔnquè tóuzhìném chuẩn xác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扔;掷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把/将 + vật + 投掷到/向 + nơi chốn

Ném, quăng vật gì tới một địa điểm hoặc phương hướng cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

投
掷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1