Chuyển đến nội dung
拉链拉鏈

lāliàn

Hán Việt: LẠP LIÊN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. khóa kéo
  2. phéc-mơ-tuya
  3. khóa kéo, phéc-mơ-tuya

Ví dụ

  1. 你衣服的拉链没拉好。

    Nǐ yīfu de lāliàn méi lā hǎo.Khóa kéo áo của bạn chưa kéo cẩn thận kìa.

  2. 书包上的拉链坏了,合不拢。

    Shūbāo shang de lāliàn huài le, hé bù lǒng.Khóa kéo trên ba lô bị hỏng rồi, không đóng lại được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拉上拉链 lāshang lāliànkéo khóa lên
  • 拉开拉链 lākāi lāliànmở khóa kéo ra
  • 金属拉链 jīnshǔ lāliànkhóa kéo kim loại
  • 一条拉链 yì tiáo lāliànmột chiếc khóa kéo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

衣服、包等用来闭合开口的链状联锁装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 拉链 + 拉上/拉开

Dùng câu chữ 把 để diễn tả hành động kéo khóa lên hoặc mở khóa kéo ra. VD: 请把拉链拉上。– Xin hãy kéo khóa lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拉
链

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1