Chuyển đến nội dung
拼命

pīnmìng

Hán Việt: PHANH MỆNH

Động từPhó từ

HSK7–9

1Động từ

  1. liều mạng
  2. đánh cược mạng sống

Ví dụ

  1. 他拼命同歹徒搏斗。

    Tā pīnmìng tóng dǎitú bódòu.Anh ấy liều mạng vật lộn với tên côn đồ.

  2. 救生员冒着风浪拼命救起了落水者。

    Jiùshēngyuán màozhe fēnglàng pīnmìng jiùqǐ le luòshuǐzhě.Nhân viên cứu hộ đã bất chấp sóng gió liều mạng cứu người rơi xuống nước.

2Phó từ

  1. hết sức
  2. dốc sức
  3. bạt mạng
  4. liều mạng, dốc hết sức
  5. dốc hết sức, liều mạng, cật lực

Ví dụ

  1. 快考试了,大家都在拼命复习。

    Kuài kǎoshì le, dàjiā dōu zài pīnmìng fùxí.Sắp thi rồi, mọi người đều dốc hết sức ôn tập.

  2. 他拼命工作,希望能给家人更好的生活。

    Tā pīnmìng gōngzuò, xīwàng néng gěi jiārén gèng hǎo de shēnghuó.Anh ấy làm việc bạt mạng, hy vọng mang lại cuộc sống tốt hơn cho gia đình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拼命工作 pīnmìng gōngzuòlàm việc bạt mạng
  • 拼命挣钱 pīnmìng zhèngqiánliều mạng kiếm tiền
  • 拼命跑 pīnmìng pǎochạy thục mạng
  • 跟他拼命 gēn tā pīnmìngliều mạng với anh ta

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

豁出性命;极力、尽最大努力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拼命 + động từ

Làm việc gì đó một cách dốc hết sức, bạt mạng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拼
命

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1