1Động từ
- ghép chữ
- đánh vần chữ
Ví dụ
Háizimen zhèngzài wán pīnzì yóuxì.
Bọn trẻ đang chơi trò chơi ghép chữ.
Zhè xiàng bǐsài kǎoyàn xuǎnshǒu de pīnzì nénglì.
Cuộc thi này kiểm tra năng lực đánh vần/ghép chữ của thí sinh.
Tā yòng jīmù pīnzì, xué de hěn kāixīn.
Cậu bé dùng khối xếp hình để ghép chữ, học rất vui vẻ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把零散的偏旁部首或字母组合成字。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + công cụ + 拼字
Dùng dụng cụ hoặc phương thức nào đó để ghép chữ.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
