Chuyển đến nội dung
拼字

pīnzì

Hán Việt: BÍNH TỰ

HSK6

1Động từ

  1. ghép chữ
  2. đánh vần chữ

Ví dụ

  1. 孩子们正在玩拼字游戏。

    Háizimen zhèngzài wán pīnzì yóuxì.

    Bọn trẻ đang chơi trò chơi ghép chữ.

  2. 这项比赛考验选手的拼字能力。

    Zhè xiàng bǐsài kǎoyàn xuǎnshǒu de pīnzì nénglì.

    Cuộc thi này kiểm tra năng lực đánh vần/ghép chữ của thí sinh.

  3. 他用积木拼字,学得很开心。

    Tā yòng jīmù pīnzì, xué de hěn kāixīn.

    Cậu bé dùng khối xếp hình để ghép chữ, học rất vui vẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拼字游戏 pīnzì yóuxìtrò chơi ghép chữ / trò chơi Scrabble
  • 拼字比赛 pīnzì bǐsàicuộc thi đánh vần/ghép chữ
  • 拼字练习 pīnzì liànxíluyện tập ghép chữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把零散的偏旁部首或字母组合成字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + công cụ + 拼字

Dùng dụng cụ hoặc phương thức nào đó để ghép chữ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拼
字

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1