Chuyển đến nội dung
注意

zhùyì

Hán Việt: CHÚ Ý

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. chú ý
  2. lưu ý
  3. để ý
  4. chú ý, để ý

Ví dụ

  1. 过马路时要注意安全。

    Guò mǎlù shí yào zhùyì ānquán.Khi qua đường cần chú ý an toàn.

  2. 请大家注意听我说。

    Qǐng dàjiā zhùyì tīng wǒ shuō.Mời mọi người chú ý lắng nghe tôi nói.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 注意安全 zhùyì ānquánchú ý an toàn
  • 注意身体 zhùyì shēntǐchú ý sức khỏe
  • 引起注意 yǐnqǐ zhùyìthu hút sự chú ý
  • 注意卫生 zhùyì wèishēngchú ý vệ sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把心思集中在某一方面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

注意 + danh từ/cụm động từ

chú ý/để tâm tới sự việc gì. VD: 注意保暖。– Chú ý giữ ấm.

引起 + 注意

thu hút sự chú ý của ai đó. VD: 这件事引起了大家的注意。– Sự việc này đã thu hút sự chú ý của mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

注
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “注意” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1