Chuyển đến nội dung
拿起

náqǐ

Hán Việt: NÃ KHỞI

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. cầm lên
  2. nhấc lên
  3. lấy lên

Ví dụ

  1. 他拿起手机看了一眼。

    Tā náqǐ shǒujī kànle yì yǎn.Anh ấy cầm điện thoại lên nhìn một cái.

  2. 请大家拿起笔做笔记。

    Qǐng dàjiā náqǐ bǐ zuò bǐjì.Xin mời mọi người cầm bút lên ghi chép.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拿起武器 náqǐ wǔqìcầm vũ khí
  • 拿起电话 náqǐ diànhuànhấc điện thoại
  • 拿起杯子 náqǐ bēizicầm cốc lên
  • 重新拿起 chóngxīn náqǐcầm lại / bắt đầu lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手把东西取起来或举起来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拿起 + tân ngữ + động từ

Cầm/nhấc cái gì lên rồi làm hành động tiếp theo. VD: 拿起书开始读。– Cầm sách lên bắt đầu đọc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拿
起

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1