Chuyển đến nội dung
放下

fàngxià

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. đặt xuống
  2. để xuống
  3. buông bỏ
  4. gác lại
  5. quên đi (tâm lý, gánh nặng)

Ví dụ

  1. 请把书包放下吧。

    Qǐng bǎ shūbāo fàngxià ba.Xin hãy đặt cặp sách xuống đi.

  2. 他放下手中的工作,站了起来。

    Tā fàngxià shǒuzhōng de gōngzuò, zhàn le qǐlái.Anh ấy đặt công việc trong tay xuống rồi đứng dậy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放下包袱 fàngxià bāofutrút bỏ gánh nặng
  • 放下武器 fàngxià wǔqìbuông vũ khí
  • 放不下 fàng bu xiàkhông nỡ buông/không dứt ra được
  • 放下架子 fàngxià jiàzibỏ thói kiêu căng/hạ mình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把拿在手里的东西放在某处;也指不再挂虑、放弃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật/tâm lý + 放下

Biểu thị hành động hạ đồ vật xuống hoặc trút bỏ vướng bận tinh thần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1