1Danh từ
- kim (đồng hồ, la bàn, đồng hồ đo...)
- phương châm chỉ đạo
Ví dụ
Zhōngbiǎo shang de zhǐzhēn zhǐxiàng le shí'èr diǎn.
Kim trên đồng hồ đã chỉ đến 12 giờ.
Zhǐnánzhēn de zhǐzhēn shǐzhōng zhǐxiàng nánfāng.
Kim la bàn luôn luôn chỉ về hướng nam.
Zhè piān jiǎnghuà wèi wǒmen jīnhòu de gōngzuò tígōng le xíngdòng zhǐzhēn.
Bài phát biểu này đã mang lại kim chỉ nam hành động cho công việc sau này của chúng ta.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
钟表、仪表等上面用来指示方向、数值的针状零件;也比喻指导原则或行动方向。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
指针 + 指向 + hướng / thời gian
Kim chỉ về hướng nào đó hoặc mốc thời gian nào đó. VD: 指针指向了三点。– Kim đã chỉ sang 3 giờ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
